constituency
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
选区
例句
▶
⏹
She represents a rural constituency.
多语言翻译
▶
⏹
中文
选区
English
constituency
返回首页