jurisdiction
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
jurisdiction
Ví dụ
▶
⏹
The court has jurisdiction over this case.
Bản dịch
▶
⏹
中文
管辖权
English
jurisdiction
返回首页