patent
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
patent
Ví dụ
▶
⏹
The inventor filed a patent for her design.
Bản dịch
▶
⏹
中文
专利
English
patent
返回首页