recession
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
recession
Ví dụ
▶
⏹
The recession led to job losses.
Bản dịch
▶
⏹
中文
经济衰退
English
recession
返回首页