monopoly
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
垄断
例句
▶
⏹
The company holds a monopoly on the market.
多语言翻译
▶
⏹
中文
垄断
English
monopoly
返回首页