causality
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
causality
Ví dụ
▶
⏹
Scientists debated the causality of the effect.
Bản dịch
▶
⏹
中文
因果关系
English
causality
返回首页