proficiency
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
proficiency
Ví dụ
▶
⏹
Her proficiency in English is excellent.
Bản dịch
▶
⏹
中文
熟练,精通
English
proficiency
返回首页