objectivity
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
objectivity
Ví dụ
▶
⏹
Objectivity is important in science.
Bản dịch
▶
⏹
中文
客观性
English
objectivity
返回首页