inhibition
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
inhibition
Ví dụ
▶
⏹
Alcohol reduces social inhibition.
Bản dịch
▶
⏹
中文
抑制,顾虑
English
inhibition
返回首页