ingenuity
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ingenuity
Ví dụ
▶
⏹
Her ingenuity solved the problem.
Bản dịch
▶
⏹
中文
独创性,巧妙
English
ingenuity
返回首页