exertion

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

exertion

Ví dụ

Physical exertion can be tiring.

Bản dịch

中文努力,发挥
Englishexertion