evocation
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
evocation
Ví dụ
▶
⏹
The music was an evocation of childhood.
Bản dịch
▶
⏹
中文
唤起,召唤
English
evocation
返回首页