equity
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
equity
Ví dụ
▶
⏹
Equity in education is a goal.
Bản dịch
▶
⏹
中文
公平,公正
English
equity
返回首页