afford
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
สามารถจ่ายได้
ตัวอย่าง
▶
⏹
I can't afford this rent.
คำแปล
▶
⏹
中文
负担得起
English
afford
Español
poder permitirse
日本語
余裕がある
한국어
감당하다
Tiếng Việt
đủ khả năng chi trả
ไทย
สามารถจ่ายได้
Русский
позволить себе
返回首页