contingency

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

contingency

Ví dụ

We have a contingency plan for emergencies.

Bản dịch

中文偶然事件,应急
Englishcontingency