advocacy
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
advocacy
예문
▶
⏹
Her advocacy for human rights inspired many.
다국어 번역
▶
⏹
中文
倡导,支持
English
advocacy
返回首页