negotiate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đàm phán

Ví dụ

We negotiated the rent down.

Bản dịch

中文协商
Englishnegotiate
Españolnegociar
日本語交渉する
한국어협상하다
Tiếng Việtđàm phán
ไทยเจรจา
Русскийвести переговоры