precaution

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

precaution

Ví dụ

Take precautions against the cold weather.

Bản dịch

中文预防,警惕
Englishprecaution