precaution
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
precaution
Ví dụ
▶
⏹
Take precautions against the cold weather.
Bản dịch
▶
⏹
中文
预防,警惕
English
precaution
返回首页