perception
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
perception
Ví dụ
▶
⏹
The perception of beauty varies by culture.
Bản dịch
▶
⏹
中文
感知,看法
English
perception
返回首页