mortgage

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

住宅ローン

例文

They pay a monthly mortgage.

多言語翻訳

中文房贷
Englishmortgage
Españolhipoteca
日本語住宅ローン
한국어주택담보대출
Tiếng ViệtThế chấp
ไทยสินเชื่อบ้าน
РусскийИпотека