reveal

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

드러내다

예문

The test revealed the truth.

다국어 번역

中文揭示
Englishreveal
Españolrevelar
日本語明かす
한국어드러내다
Tiếng Việttiết lộ
ไทยเปิดเผย
Русскийраскрыть