flatmate

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bạn cùng phòng

Ví dụ

Her flatmate cooks well.

Bản dịch

中文合租者
Englishflatmate
Españolcompañero de piso
日本語ルームメイト
한국어룸메이트
Tiếng ViệtBạn cùng phòng
ไทยเพื่อนร่วมห้อง
Русскийсосед по квартире