eviction
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
eviction
Example
▶
⏹
He faced eviction for late payment.
Translations
▶
⏹
中文
驱逐
English
eviction
Español
desalojo
日本語
立ち退き
한국어
퇴거
Tiếng Việt
Trục xuất
ไทย
การขับไล่
Русский
выселение
返回首页