inspection
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
检查
例句
▶
⏹
The inspection is on Friday.
多语言翻译
▶
⏹
中文
检查
English
inspection
Español
inspección
日本語
検査
한국어
검사
Tiếng Việt
kiểm tra
ไทย
การตรวจสอบ
Русский
осмотр
返回首页