inspection

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

检查

例句

The inspection is on Friday.

多语言翻译

中文检查
Englishinspection
Españolinspección
日本語検査
한국어검사
Tiếng Việtkiểm tra
ไทยการตรวจสอบ
Русскийосмотр