autonomy
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
autonomy
Ví dụ
▶
⏹
The region gained autonomy after the treaty.
Bản dịch
▶
⏹
中文
自治,自主
English
autonomy
返回首页