implementation
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
implementation
Ví dụ
▶
⏹
The implementation of the policy began in March.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实施,执行
English
implementation
返回首页