hallway

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

走廊

例句

The hallway is narrow.

多语言翻译

中文走廊
Englishhallway
EspañolPasillo
日本語廊下
한국어복도
Tiếng ViệtHành lang
ไทยโถงทางเดิน
Русскийкоридор