equation
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
equation
Ví dụ
▶
⏹
The equation has two solutions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
方程,等式
English
equation
返回首页