doctrine
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
doctrine
Ví dụ
▶
⏹
The doctrine of the church is strict.
Bản dịch
▶
⏹
中文
教义,主义
English
doctrine
返回首页