retain

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

유지하다

예문

Retain the key points.

다국어 번역

中文保留
Englishretain
Españolretener
日本語保持する
한국어유지하다
Tiếng Việtgiữ lại
ไทยเก็บรักษา
Русскийсохранять