construction
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
construction
Ví dụ
▶
⏹
The construction of the new lab will begin soon.
Bản dịch
▶
⏹
中文
建设,建筑
English
construction
返回首页