coincidence
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
coincidence
Ví dụ
▶
⏹
It was a coincidence that they met in Paris.
Bản dịch
▶
⏹
中文
巧合,一致
English
coincidence
返回首页