chronology
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
chronology
ตัวอย่าง
▶
⏹
The chronology of events was unclear.
คำแปล
▶
⏹
中文
年表,时间顺序
English
chronology
返回首页