census
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
census
Ví dụ
▶
⏹
The census is conducted every ten years.
Bản dịch
▶
⏹
中文
人口普查
English
census
返回首页