guest

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

แขก

ตัวอย่าง

We have a guest speaker today.

คำแปล

中文客人
Englishguest
Españolinvitado
日本語ゲスト
한국어손님
Tiếng Việtkhách
ไทยแขก
Русскийгость