guest
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
แขก
ตัวอย่าง
▶
⏹
We have a guest speaker today.
คำแปล
▶
⏹
中文
客人
English
guest
Español
invitado
日本語
ゲスト
한국어
손님
Tiếng Việt
khách
ไทย
แขก
Русский
гость
返回首页