appraisal

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

appraisal

Ví dụ

The appraisal of the property was completed yesterday.

Bản dịch

中文评估,评价
Englishappraisal