ambiguity

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ambiguity

Ví dụ

The ambiguity in the contract caused confusion.

Bản dịch

中文模糊,歧义
Englishambiguity