urgently
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
urgently
Ví dụ
▶
⏹
The patient needs help urgently.
Bản dịch
▶
⏹
中文
紧急地,迫切地
English
urgently
返回首页