unusually

adv
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

unusually

Ví dụ

The weather is unusually warm today.

Bản dịch

中文异常地,不寻常地
Englishunusually