unusually
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
unusually
Ví dụ
▶
⏹
The weather is unusually warm today.
Bản dịch
▶
⏹
中文
异常地,不寻常地
English
unusually
返回首页