mildly
adv
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
mildly
예문
▶
⏹
She spoke mildly to the child.
다국어 번역
▶
⏹
中文
温和地,适度地
English
mildly
返回首页