automatically
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
automatically
Ví dụ
▶
⏹
The door opens automatically.
Bản dịch
▶
⏹
中文
自动地,机械地
English
automatically
返回首页