vibrant
adj
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
vibrant
예문
▶
⏹
The city has a vibrant nightlife.
다국어 번역
▶
⏹
中文
充满活力的
English
vibrant
返回首页