sympathetic
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sympathetic
Ví dụ
▶
⏹
She was sympathetic to his plight.
Bản dịch
▶
⏹
中文
同情的
English
sympathetic
返回首页