sacred
adj
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
神圣的
例句
▶
⏹
The temple is sacred to locals.
多语言翻译
▶
⏹
中文
神圣的
English
sacred
返回首页