intriguing

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

intriguing

Ví dụ

The mystery novel is intriguing.

Bản dịch

中文引人入胜的
Englishintriguing