intriguing
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
intriguing
Ví dụ
▶
⏹
The mystery novel is intriguing.
Bản dịch
▶
⏹
中文
引人入胜的
English
intriguing
返回首页