dean

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

院长

例句

The dean gave a speech.

多语言翻译

中文院长
Englishdean
Españoldecano
日本語学部長
한국어학장
Tiếng ViệtTrưởng khoa
ไทยคณบดี
Русскийдекан