deprived
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
deprived
Ví dụ
▶
⏹
The children came from deprived backgrounds.
Bản dịch
▶
⏹
中文
贫困的
English
deprived
返回首页