sarcastic
adj
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
讽刺的,挖苦的
例句
▶
⏹
His tone was sarcastic.
多语言翻译
▶
⏹
中文
讽刺的,挖苦的
English
sarcastic
返回首页