exotic
adj
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
异国情调的,奇异的
例句
▶
⏹
She loves exotic flowers.
多语言翻译
▶
⏹
中文
异国情调的,奇异的
English
exotic
返回首页