enhanced
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
enhanced
Ví dụ
▶
⏹
The enhanced version has better graphics.
Bản dịch
▶
⏹
中文
增强的,提高的
English
enhanced
返回首页